suborder tarsioidea
Định nghĩa
Danh từ: Suborder Tarsioidea là một phân bộ (suborder) trong phân loại động vật, bao gồm các loài động vật linh trưởng thuộc nhóm vượn cáo đuôi dài (tarsier). Trong một số hệ thống phân loại, phân bộ này được xếp vào phân bộ Prosimii (cận linh trưởng).
Ví dụ sử dụng
- (Phân bộ Tarsioidea đôi khi được xếp vào phân bộ Prosimii.)
- (Vượn cáo đuôi dài là thành viên còn sống duy nhất của phân bộ Tarsioidea.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in some classifications": Trong một số hệ thống phân loại, vị trí của có thể thay đổi tùy theo quan điểm của các nhà động vật học.
- In some classifications, the suborder Tarsioidea is assigned to the suborder Prosimii. (Trong một số hệ thống phân loại, phân bộ Tarsioidea được xếp vào phân bộ Prosimii.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarsier (danh từ): vượn cáo đuôi dài, loài vật duy nhất trong phân bộ này.
- The tarsier is a small primate with large eyes. (Vượn cáo đuôi dài là một loài linh trưởng nhỏ với đôi mắt to.)
- Tarsiidae (danh từ): họ (family) chứa các loài tarsier, thường được xếp trong phân bộ Tarsioidea.
Từ đồng nghĩa
- Phân bộ tarsier: cách gọi thông thường để chỉ phân bộ này.
- Tarsier suborder: tên tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assign to: xếp vào, gán vào.
- Scientists assign the suborder Tarsioidea to the Prosimii in some classifications. (Các nhà khoa học xếp phân bộ Tarsioidea vào Prosimii trong một số hệ thống phân loại.)
Thành ngữ liên quan
- In some classifications: cụm từ chỉ sự khác biệt trong phân loại học.
- In some classifications, Tarsioidea is separate from Prosimii. (Trong một số hệ thống phân loại, Tarsioidea tách biệt khỏi Prosimii.)